se segmenter

Học thuật
Thân thiện
se segmenter

L'œuf commence à se segmenter.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Sinh vật học) Phân cắt, phân chia thành các đoạn: "se segmenter" chỉ quá trình một cấu trúc sinh học, đặc biệttrứng sau khi thụ tinh, tự chia thành nhiều tế bào nhỏ hơn hoặc các phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • L'œuf fécondé commence à se segmenter pour former un embryon. (Trứng đã thụ tinh bắt đầu phân cắt để hình thành phôi thai.)
    • Au cours du développement, certaines cellules se segmentent de manière asymétrique. (Trong quá trình phát triển, một số tế bào phân cắt một cách không đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se segmenter en...": phân cắt thành...
    • Le zygote se segmente en blastomères. (Hợp tử phân cắt thành các phôi bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Segmenter (v.t): chia ra thành từng đoạn, phân đoạn (một cách chủ động).
    • Segmenter un marché. (Phân khúc một thị trường.)
  • Segmentation (n.f): sự phân cắt, sự phân đoạn.
    • La segmentation de l'œuf est une étape cruciale. (Sự phân cắt của trứngmột giai đoạn quan trọng.)
  • Segment (n.m): đoạn, khúc, phần.
    • un segment de droite. (một đoạn thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se diviser: phân chia (nghĩa rộng hơn).
  • Se cliver: phân cắt, tách ra (thường trong ngữ cảnh tế bào hoặc phôi thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho "se segmenter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se segmenter".

se segmenter

L'œuf commence à se segmenter.

tự động từ
  1. (sinh vật học) phân cắt
    • Oeuf qui se segmente
      trứng phân cắt